Nếu bạn từng chứng kiến một công trình đang trong quá trình thi công, có thể bạn đã nhìn thấy khung thép đầu tiên được lắp đặt. Những dầm thép này chính là ‘bộ xương’ của công trình — chúng nâng đỡ toàn bộ kết cấu, truyền tải trọng xuống móng và định hình cho tòa nhà. Tuy nhiên, không phải mọi loại dầm thép đều phục vụ cùng một mục đích. Một số dầm thích hợp hơn để chịu tải trọng lớn trên nhịp dài; một số khác lại phù hợp hơn để làm khung góc hoặc cung cấp độ ổn định ngang. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại dầm là rất quan trọng — dù bạn đang thiết kế công trình, tham gia thi công hay đơn giản chỉ tò mò về cách các công trình được xây dựng. Cùng tìm hiểu chi tiết về những loại dầm phổ biến nhất và phân tích ưu điểm riêng của từng loại.
Dầm I – Những ‘Con Ngựa Làm Việc’ Không Thể Thiếu Trong Xây Dựng Bằng Thép
Hãy đi thẳng vào vấn đề: Dầm chữ I là những thanh thép có hình dạng giống chữ cái I. Một dầm chữ I bao gồm một phần bụng đứng và hai cánh ngang ở phía trên và dưới. Thiết kế dầm này rất phù hợp để chịu tải trọng trên khoảng cách dài. Hai cánh trên và dưới chịu lực uốn, trong khi phần bụng chịu lực cắt. Nhờ cấu tạo này, dầm chữ I có thể được sản xuất với lượng vật liệu thô ít hơn. Dầm chữ I xuất hiện gần như ở mọi công trình đứng, từ các tòa nhà chọc trời cao vút, đến các nhà máy công nghiệp quy mô lớn, cho tới các công trình dân dụng đơn giản. Dầm chữ I luôn hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả và đáng tin cậy. Ngoài ra, cần lưu ý rằng có nhiều biến thể khác nhau của dầm chữ I, đặc biệt là về mặt kích thước và tỷ lệ. Dầm cánh rộng (Wide Flange Beams) còn được gọi là dầm chữ H, được nhận diện bởi hai cánh rộng hơn — yếu tố giúp tăng độ ổn định cho dầm. Loại dầm này thường được sử dụng vừa làm cột vừa làm dầm. Phần lớn mọi người thường hình dung dầm chữ I theo kiểu này. Tuy nhiên, đối với một thanh thép cần chịu tải trọng lớn trên một nhịp hở, dầm cánh rộng luôn là lựa chọn hàng đầu.
Dầm H: Độ ổn định cao hơn cho tải trọng nặng hơn
Dầm H hoạt động tương tự như dầm I. Tuy nhiên, các cánh của dầm H rộng hơn và bụng dầm dày hơn, tạo nên mặt cắt ngang hình chữ H. Các cánh rộng cung cấp diện tích bề mặt lớn hơn cho việc liên kết, đồng thời hình dáng tổng thể của dầm H giúp cải thiện khả năng phân bố tải. Những dầm này thường được sử dụng trong các ứng dụng mà dầm vừa phải chịu lực nén như cột, vừa phải chịu tải từ nhiều hướng. Chúng cũng được sử dụng rộng rãi làm khung kết cấu chính cho nhà cao tầng và cầu. Lượng vật liệu bổ sung trong dầm cho phép nâng cao khả năng chịu tải so với dầm I tiêu chuẩn cùng chiều cao. Nếu dự án của bạn yêu cầu mức độ bền và độ ổn định cao nhất, dầm H là một lựa chọn tuyệt vời.
Thép hình chữ C: Cạnh linh hoạt
Thép hình chữ C có hình dạng giống chữ cái C in hoa. Nhìn từ phía trước, chữ 'C' này có phần lưng phẳng dọc theo đáy, trong khi hai bên mỗi bên đều có một cánh vươn ra. Hình dạng này rất hữu ích để làm cho dầm dễ bắt bu-lông hoặc hàn vào các bề mặt khác. Các thanh thép hình chữ C thường được sử dụng làm khung tường, hệ thống sàn và thanh giằng kết cấu, cũng như dùng phổ biến để gia cố máy móc và thiết bị. Do có hình dạng mở, chúng nhẹ hơn dầm chữ I hoặc dầm chữ H nhưng vẫn có độ bền cao so với trọng lượng của chúng. Thép hình chữ C yếu hơn dầm chữ I cùng kích thước về khả năng chịu uốn; do đó, chúng thường được sử dụng làm dầm chịu uốn trong những ứng dụng mà hình dạng của chúng mang lại lợi thế rõ rệt. Bạn có thể đã bắt gặp thép hình chữ C khi chúng được dùng để viền xung quanh chu vi các tòa nhà, trong hệ thống mái làm thanh xà gồ, cũng như trong thi công cầu thang và sàn nền.
Thép góc: Giải pháp cơ bản nhưng hiệu quả
Thép góc là loại thép có hình dạng như tên gọi của nó — một loại thép có các góc 90 độ, tạo thành hình chữ L. Hình dạng cơ bản này có rất nhiều ứng dụng. Thép góc thường được sử dụng trong khung kết cấu thép nhẹ, thanh giằng và liên kết các dầm bổ sung. Nó không chủ yếu được dùng làm dầm chính chịu tải trọng lớn, nhưng lại xuất hiện khắp nơi trong xây dựng kết cấu thép. Thép góc được dùng làm giá đỡ kệ, khung sàn lửng, thanh giằng trong giàn mái và gia cường xung quanh các ô mở. Thép góc rất đơn giản, dễ cắt, dễ hàn và rất dễ bắt bu-lông vào các cấu kiện khác. Thép góc có sẵn cả loại hai cạnh bằng nhau và loại hai cạnh không bằng nhau. Thép góc hai cạnh bằng nhau là loại có chiều dài hai cạnh bằng nhau; còn thép góc hai cạnh không bằng nhau là loại có một cạnh dài hơn cạnh kia. Nếu bạn cần một dầm thép nhẹ, dễ thi công mà vẫn đủ độ bền cho nhiều ứng dụng khác nhau, thì thép góc là một lựa chọn tuyệt vời.
Các yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn dầm
Để chọn dầm phù hợp, cần xem xét mục đích sử dụng của dầm. Tải trọng và nhịp dầm là bao nhiêu? Các liên kết được thiết kế như thế nào? Có các tải trọng bổ sung nào cần tính đến không, ví dụ như tải trọng gió hoặc tải trọng động đất? Tất cả những câu hỏi này đều giúp thu hẹp phạm vi lựa chọn. Đối với tải trọng lớn và nhịp dài, giải pháp thường được áp dụng là dầm chữ I hoặc dầm chữ H. Đối với hệ giằng và khung chịu lực, dầm chữ C và dầm góc thường là đủ. Trong một số trường hợp, dự án có thể sử dụng tất cả các loại dầm đã nêu. Các dầm chính có thể là dầm chữ I, khung phụ có thể dùng dầm chữ C, còn hệ giằng và liên kết có thể sử dụng dầm góc. Mục tiêu là lựa chọn hình dạng dầm tối ưu nhất cho từng ứng dụng cụ thể.
Một yếu tố khác cần xem xét là các đặc tả sản xuất. Có nhiều loại dầm thép khác nhau, và các phân loại khác nhau của chúng thể hiện các mức độ bền và hiệu năng khác nhau trong các điều kiện vận hành khác nhau. Ví dụ, nếu công trình được xây dựng ở khu vực ven biển, khả năng chống ăn mòn là rất quan trọng. Ở những khu vực có thời tiết lạnh, thép phải có khả năng chịu được nhiệt độ thấp mà không bị giòn. Đây chính là sự khác biệt khi làm việc với một nhà cung cấp uy tín. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho một yêu cầu cụ thể sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Những điều quan trọng cần xem xét
Khi nói đến dầm thép, có một số khía cạnh thực tiễn cần lưu ý. Thứ nhất là việc thi công cũng như các quy trình thi công. Các dầm lớn khá nặng, do đó bạn cần có đủ thiết bị phù hợp để di chuyển và lắp đặt các dầm này. Thứ hai, cần xem xét cách liên kết cấu trúc. Độ bền của một dầm phụ thuộc vào độ bền của liên kết giữa dầm với kết cấu; điều này đúng với mọi cấp độ dầm thép. Liên kết hàn mang lại độ bền cao và tính vĩnh cửu, trong khi bu-lông cho phép linh hoạt hơn trong việc lắp đặt tại hiện trường cũng như điều chỉnh, thay đổi sau này. Thứ ba, cần quan tâm đến lớp hoàn thiện bề mặt dầm. Bề mặt thép thô dễ bị gỉ, do đó thường áp dụng mạ kẽm để kiểm soát hiện tượng gỉ. Phun cát cũng được sử dụng nhằm chống gỉ; phương pháp này chủ yếu áp dụng cho các dầm dùng trong xây dựng ngoài trời; còn các dầm dùng trong xây dựng nội thất ít tiếp xúc với môi trường bên ngoài, trong khi dầm dùng trong xây dựng ngoại thất lại chịu tác động trực tiếp từ môi trường. Vì vậy, lớp hoàn thiện bề mặt dầm là yếu tố cần được quan tâm.
Trong nhiều năm qua, dầm thép đã là nền tảng của ngành xây dựng. Những sản phẩm này có độ bền cao, đáng tin cậy và đa dụng. Dầm chữ I và dầm chữ H được sử dụng để truyền tải các tải trọng thẳng đứng lớn, trong khi dầm chữ C (dầm máng) và dầm góc được dùng cho khung ngang và gia cố. Mỗi loại hình dáng đều có chức năng riêng, và khi kết hợp với nhau, chúng hỗ trợ việc xây dựng các công trình an toàn, bền vững và hiệu quả. Dù bạn đang xây dựng một xưởng nhỏ hay một tòa nhà thương mại quy mô lớn, việc hiểu rõ các lựa chọn sẵn có đều mang lại lợi ích. Việc lựa chọn đúng loại dầm cho công việc sẽ đảm bảo công trình của bạn có thể tồn tại lâu dài theo thời gian.